Propylen (Propane) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H8

Khối lượng phân tử

44.10 g/mol

CAS

74-98-6

CAS

74918-21-1

Propylen (Propane)

PROPANE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtPropylen (Propane)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn
Kích ứng0/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chất đẩy hiệu quả cho các sản phẩm xịt
  • Không để lại lớp dư thừa trên da
  • An toàn cho hệ hô hấp khi sử dụng đúng cách
  • Không có tác dụng kích ứng trên da
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm