Propylen (Propane) vs Butan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H8

Khối lượng phân tử

44.10 g/mol

CAS

74-98-6

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

106-97-8

Propylen (Propane)

PROPANE

Butan

BUTANE

Tên tiếng ViệtPropylen (Propane)Butan
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chất đẩy hiệu quả cho các sản phẩm xịt
  • Không để lại lớp dư thừa trên da
  • An toàn cho hệ hô hấp khi sử dụng đúng cách
  • Không có tác dụng kích ứng trên da
  • Hoạt động như chất đẩy hiệu quả giúp phân tán sản phẩm đều đặn
  • Không tích tụ trên da hay gây cảm giác nhờn rít
  • Giúp các thành phần hoạt chất tiếp xúc với da một cách nhất quán
  • Hỗ trợ bảo quản sản phẩm bằng cách hạn chế tiếp xúc với không khí
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da trong nồng độ cao hoặc sử dụng lặp lại quá nhiều
  • Dễ cháy và có tính dễ bốc hơi, cần lưu trữ ở nơi mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Có thể gây chóng mặt hoặc hô hấp không thoải mái nếu hít trực tiếp từ bình xịt

Nhận xét

Cả propane và isobutane đều là chất đẩy khí được sử dụng trong aerosol. Propane nhẹ hơn, dễ bay hơi, trong khi isobutane nặng hơn và bốc hơi chậm hơn.