2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButan
KhácEU ✓

Butan

BUTANE

Butan là một khí hydrocarbon được sử dụng chủ yếu như chất đẩy trong các sản phẩm xịt mỹ phẩm. Nó giúp phân tán các thành phần hoạt chất và tạo áp lực để đưa sản phẩm ra khỏi bình chứa một cách đều đặn. Butan được sử dụng với nồng độ rất thấp (dưới 0,1% w/w) và không có tác động tiêu cực đáng kể lên da khi được sử dụng theo hướng dẫn.

Cấu trúc phân tử BUTANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

Tên IUPAC

butane

CAS

106-97-8

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Butan là một hydrocacbon thuộc nhóm alkane đơn giản, được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất đẩy (propellant) chuyên nghiệp. Với cấu trúc phân tử đơn giản C₄H₁₀, nó tồn tại ở dạng khí ở nhiệt độ phòng nhưng có thể được nén thành lỏng dưới áp lực. Chất này không có màu sắc, không mùi hoặc có mùi nhẹ, và là thành phần không hoạt tính về mặt sinh học trên da. Butan được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm xịt như xịt khoáng, xịt tường, xịt chăm sóc tóc và một số sản phẩm trang điểm để cung cấp áp lực đẩy ổn định.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như chất đẩy hiệu quả giúp phân tán sản phẩm đều đặn
  • Không tích tụ trên da hay gây cảm giác nhờn rít
  • Giúp các thành phần hoạt chất tiếp xúc với da một cách nhất quán
  • Hỗ trợ bảo quản sản phẩm bằng cách hạn chế tiếp xúc với không khí

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da trong nồng độ cao hoặc sử dụng lặp lại quá nhiều
  • Dễ cháy và có tính dễ bốc hơi, cần lưu trữ ở nơi mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Có thể gây chóng mặt hoặc hô hấp không thoải mái nếu hít trực tiếp từ bình xịt

Cơ chế hoạt động

Khi butan được hòa tan hoặc pha trộn với các thành phần khác trong bình chứa kín, nó tạo áp lực bên trong lực học từ quá trình bốc hơi tự nhiên của nó. Khi nút phun được nhấn, áp lực này giúp đẩy các thành phần còn lại (nước, dầu, tác nhân hoạt chất) ra ngoài thành những hạt rất nhỏ hoặc sương mù. Trên da, butan nhanh chóng bốc hơi mà không để lại dư lượng đáng kể, cho phép các thành phần hoạt chất thực sự có cơ hội tương tác với bề mặt da. Vì bán kính phân tử nhỏ, nó không thể thâm nhập qua biểu bì hoặc tích tụ trong da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập và đánh giá an toàn của các cơ quan quản lý như Ủy ban An toàn Mỹ phẩm Châu Âu đã xác nhận rằng butan ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 0,1% w/w) là an toàn cho da. Tính không hiệu quả sinh học của butan được xác nhận bởi tính không thấm nước của nó và khả năng bốc hơi cao. Các thử nghiệm độc tính da không cho thấy bất kỳ phản ứng kích ứng đáng kể nào ở những nồng độ này, mặc dù sử dụng quá mức hoặc tiếp xúc trực tiếp kéo dài có thể gây khô da nhẹ.

Cách Butan tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butan

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dưới 0,1% w/w; tiêu chuẩn ngành sử dụng từ 0,05-0,15% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế tần suất sử dụng cho người dùng cuối; sản phẩm có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

ButanvsISOBUTANE

Cả hai đều là chất đẩy, nhưng isobutane có cấu trúc nhánh (isomer của butane). Isobutane có xu hướng ít dễ cháy hơn nhẹ nhàng so với n-butane thường

ButanvsPROPANE

Propane là một chất đẩy khác với 3 carbon (C₃H₈). Nó có áp lực cao hơn nhẹ so với butane và bốc hơi nhanh hơn, tạo ra một xịt mạnh mẽ hơn

ButanvsNITROGEN (N₂)

Nitrogen là một chất đẩy bất hoạt, không dễ cháy và không bốc hơi như butane. Tuy nhiên, nó yêu cầu bình chứa có áp lực cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Regulation EU 1223/2009CosIng Database - European CommissionPersonal Care Products Council
  • CosIng Database - Butane— European Commission
  • Cosmetics Regulation (EU) 1223/2009 - Annex III— EUR-Lex
  • Safety Assessment of Hydrocarbon Propellants— Personal Care Products Council

CAS: 106-97-8 · EC: 203-448-7 · PubChem: 7843

Bạn có biết?

Butan là thành phần chính trong nhiều bật lửa xách tay, nhưng nồng độ trong mỹ phẩm thấp hơn nhiều để đảm bảo an toàn

Các sản phẩm chứa butan phải được vận chuyển như hàng hóa nguy hiểm trên máy bay do tính dễ cháy của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Butan

Shampooing sec
Cora

Shampooing sec

Có theo dõi giá
Déodorant fleurs blanches 24H
Cosmia

Déodorant fleurs blanches 24H

Có theo dõi giá
Déodorant concentré fleur de cerisier 24H
Casino

Déodorant concentré fleur de cerisier 24H

Có theo dõi giá
Déodorant Pierre d'Alun 24h
Cora

Déodorant Pierre d'Alun 24h

Có theo dõi giá
Bourjois

Clin d'oeil silver dream déodorant parfumé rose vanille

Có theo dõi giá
Deodorant Aldi MARE for Men
Man bodycare (Aldi)

Deodorant Aldi MARE for Men

Có theo dõi giá
Déodorant Océan 24H
Man

Déodorant Océan 24H

Có theo dõi giá
Déospray anti-transpirant 24h
Leader Price

Déospray anti-transpirant 24h

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE