Công thức phân tử
C3H8
Khối lượng phân tử
44.10 g/mol
CAS
74-98-6
Công thức phân tử
C4H10
Khối lượng phân tử
58.12 g/mol
CAS
75-28-5
| Propylen (Propane) PROPANE | Isobutane (Khí đẩy) ISOBUTANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Propylen (Propane) | Isobutane (Khí đẩy) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả propane và isobutane đều là chất đẩy khí được sử dụng trong aerosol. Propane nhẹ hơn, dễ bay hơi, trong khi isobutane nặng hơn và bốc hơi chậm hơn.