2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsobutane (Khí đẩy)
KhácEU ✓

Isobutane (Khí đẩy)

ISOBUTANE

Isobutane là một chất khí được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm xịt như nước hoa, xịt khoáng, hay các sản phẩm chăm sóc da dạng aerosol. Nó hoạt động như một chất đẩy giúp phun sản phẩm ra khỏi chai một cách đều đặn và hiệu quả. Theo tiêu chuẩn, isobutane được kiểm soát chặt chẽ với hàm lượng butadiene dưới 0,1% w/w để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Đây là một thành phần bị động hoàn toàn, không có tác dụng dưỡng da nhưng là thành phần kỹ thuật không thể thiếu trong công thức aerosol.

Cấu trúc phân tử ISOBUTANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

Tên IUPAC

2-methylpropane

CAS

75-28-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

EU Regulation (EC) No 1223/2009 cho phép

Tổng quan

Isobutane (C₄H₁₀) là một hydrocarbon ngắn được sử dụng chủ yếu như một chất đẩy aerosol trong các sản phẩm mỹ phẩm dạng xịt. Nó được chọn vì tính nén cao, điểm sôi thấp (-12°C), và khả năng hòa tan với nhiều thành phần khác trong công thức. Trong mỹ phẩm, isobutane thường được sử dụng kết hợp với các chất đẩy khác như propane hay dimethyl ether để tối ưu hóa áp suất và hiệu suất phun. Thành phần này được quản lý chặt chẽ về chất lượng, đặc biệt là hàm lượng butadiene phải dưới 0,1% w/w vì butadiene là một chất gây ung thư tiềm ẩn. Isobutane hoàn toàn bị động - nó không tương tác với da, không có tác dụng dưỡng ẩm hay điều trị, mà chỉ giúp phân phối sản phẩm một cách hiệu quả. Sau khi được phun ra, isobutane sẽ bay hơi ngay lập tức và không để lại bất kỳ dư lượng nào trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp phun sản phẩm đều đặn và kiểm soát lượng sản phẩm sử dụng
  • Không để lại dư lượng trên da, bay hơi hoàn toàn sau sử dụng
  • An toàn cho da khi sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Bền vững và ổn định trong bảo quản sản phẩm dạng aerosol

Lưu ý

  • Không nên hít trực tiếp hoặc sử dụng trong không gian kín và hạn chế thông gió
  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn nôn nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian ngắn
  • Cần giữ xa từ nguồn lửa và nhiệt độ cao do tính dễ cháy của chất khí

Cơ chế hoạt động

Isobutane hoạt động như một chất đẩy nhờ vào áp suất hơi của nó ở nhiệt độ phòng. Khi chất này được bơm vào bình chứa dưới áp suất, nó tạo ra lực đẩy để đưa sản phẩm ra ngoài mỗi khi nút phun được nhấn. Điểm sôi thấp của isobutane (-12°C) có nghĩa là nó luôn ở dạng khí hoặc lỏng dễ bay hơi trong điều kiện bình thường, giúp quá trình phun diễn ra liên tục cho đến hết sản phẩm. Sự thần kỳ của isobutane nằm ở việc nó có thể hòa tan với cả chất lỏng lẫn chất dầu, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất bên trong bình. Điều này đảm bảo rằng mỗi lần phun, sản phẩm được phun ra là một tỷ lệ đúng đắn của tất cả các thành phần. Sau khi rời khỏi bình, isobutane bay hơi nhanh chóng vào không khí, để lại các thành phần hoạt chất khác trên da hoặc trên bề mặt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn lâu dài được thực hiện bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và European Commission's Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) đã kết luận rằng isobutane là an toàn để sử dụng như một propellant trong mỹ phẩm với điều kiện kiểm soát chặt chẽ về độ tinh khiết. Các thử nghiệm độc tính trên động vật cho thấy không có tác dụng phụ nhân đạo đáng kể từ isobutane tinh khiết. Nghiên cứu về butadiene - tạp chất chính trong isobutane thô - cho thấy nó là một carcinogen tiềm ẩn ở liều cao. Vì lý do này, các tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu hàm lượng butadiene phải dưới 0,1% w/w trong isobutane được sử dụng cho mỹ phẩm. Với giới hạn này, rủi ro từ butadiene được coi là không đáng kể khi sử dụng đúng cách.

Cách Isobutane (Khí đẩy) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isobutane (Khí đẩy)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ điển hình: 30-60% trong công thức aerosol (thường kết hợp với các chất đẩy khác)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng tần suất vì đây là chất đẩy, không phải thành phần hoạt chất - người dùng sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của từng sản phẩm cụ thể

Kết hợp tốt với

DIMETHYL ETHERPROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Isobutane (Khí đẩy)vsPROPANE

Cả isobutane và propane đều là hydrocarbon được sử dụng làm chất đẩy aerosol. Propane có điểm sôi thấp hơn (-42°C) và áp suất hơi cao hơn, trong khi isobutane có áp suất moderate hơn và thường được ưa chuộng hơn vì an toàn cao hơn.

Isobutane (Khí đẩy)vsDIMETHYL ETHER

Dimethyl ether (DME) là một chất đẩy thay thế không dễ cháy, trong khi isobutane là hydrocarbon dễ cháy. DME có độ tan trong nước cao hơn, trong khi isobutane tốt cho các công thức dầu.

Isobutane (Khí đẩy)vsPUMP DISPENSER (không khí nén)

Isobutane aerosol cung cấp sự phun đều đặn, liên tục, trong khi pump dispenser có thể không đều lắm và yêu cầu nhiều lần bơm. Tuy nhiên, pump dispenser không có lo ngại về tính dễ cháy.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission (SCCS) - Scientific Committee on Consumer SafetyFDA Code of Federal Regulations - Part 182International Fragrance Association (IFRA) StandardsCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Butane and Isobutane as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Opinion on Fragrance ingredients in Cosmetics— European Commission SCCS
  • CFR Title 21 - Food and Drugs (Propellants)— U.S. Food and Drug Administration
  • IFRA Standards for the Use of Isobutane in Fragrance— International Fragrance Association

CAS: 75-28-5 · EC: 200-857-2 · PubChem: 6360

Bạn có biết?

Isobutane được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp như bình xịt sơn, sàn phòng tập, và thậm chí là nhiên liệu cho các bộ phận có nhu cầu đặc biệt vì tính nén cao của nó.

Isobutane là một chất khí ở nhiệt độ phòng nhưng trở thành chất lỏng khi bị nén, điều này cho phép nó được lưu trữ dễ dàng trong bình kim loại thông thường mà không cần các bình áp lực đặc biệt.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isobutane (Khí đẩy)

Невидимый для черного и белого
Nivea Men

Невидимый для черного и белого

Có theo dõi giá
Magic Retouch dunkelblond bis hellbraun
L'Oréal

Magic Retouch dunkelblond bis hellbraun

Có theo dõi giá
48H Deodorant Body Spray Push the Heat
Puma

48H Deodorant Body Spray Push the Heat

Có theo dõi giá
Deo Doux Efficacité Minérale de la pierre d'alun 48h
Cadum

Deo Doux Efficacité Minérale de la pierre d'alun 48h

Có theo dõi giá
Déodorant fraîcheur classique
L'Oréal

Déodorant fraîcheur classique

Có theo dõi giá
Le Blond Foncé Magic Retouch (format XXL)
L'Oréal

Le Blond Foncé Magic Retouch (format XXL)

Có theo dõi giá
Déodorant 24 h micro talc lait d'aloé
Cadum

Déodorant 24 h micro talc lait d'aloé

Có theo dõi giá
Loreal Men Expert
Loreal

Loreal Men Expert

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE