2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
PROPYLENE GLYCOL
vs
Muối Khoáng
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
CAS
57-55-6
PubChem (NIH)
PROPYLENE GLYCOL
Muối Khoáng
MINERAL SALTS
Tên tiếng Việt
PROPYLENE GLYCOL
Muối Khoáng
Phân loại
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
EWG Score
—
—
Gây mụn
—
1/5
Kích ứng
—
2/5
Công dụng
Giữ ẩm, Dưỡng da
Dưỡng da
Lợi ích
—
• Giữ ẩm cho da thông qua cân bằng thẩm thấu
• Cung cấp khoáng chất thiết yếu nuôi dưỡng da
• Tăng độ đàn hồi và nâng tone da
• Giúp da hấp thụ các thành phần dưỡng chất khác
Lưu ý
An toàn
• Có thể gây khô da ở nồng độ cao do tính chất hút ẩm
• Người da nhạy cảm có thể gặp tình trạng nổi mẩn hoặc kích ứng
Đổi vị trí
So sánh thêm
Muối Khoáng vs glycerin
Muối Khoáng vs hyaluronic-acid
Muối Khoáng vs sodium-lactate