2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMuối Khoáng
Dưỡng ẩmEU ✓

Muối Khoáng

MINERAL SALTS

Muối khoáng là hỗn hợp các muối vô cơ có được từ nước khoáng thiên nhiên, chứa các chất như natri, kali, canxi, magiê và các ion khác. Những chất này giúp cân bằng độ ẩm cho da bằng cách duy trì áp lực thẩm thấu. Muối khoáng còn có tác dụng làm mềm da, cải thiện độ đàn hồi và giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.

Cấu trúc phân tử MINERAL SALTS

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Muối khoáng được phép sử dụng trong EU t

Tổng quan

Muối khoáng là thành phần từ thiên nhiên được chiết xuất từ nước khoáng kỹ thuật, chứa đầy đủ các ion và chất dinh dưỡng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước-muối của da, giúp tăng độ ẩm tự nhiên. Các loại muối khoáng khác nhau có thành phần và lợi ích riêng biệt tùy thuộc nguồn gốc địa chất.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm cho da thông qua cân bằng thẩm thấu
  • Cung cấp khoáng chất thiết yếu nuôi dưỡng da
  • Tăng độ đàn hồi và nâng tone da
  • Giúp da hấp thụ các thành phần dưỡng chất khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao do tính chất hút ẩm
  • Người da nhạy cảm có thể gặp tình trạng nổi mẩn hoặc kích ứng

Cơ chế hoạt động

Muối khoáng hoạt động thông qua cơ chế áp lực thẩm thấu, giúp da duy trì độ ẩm bằng cách hấp thụ nước từ không khí và các lớp sâu hơn của da. Các ion khoáng như natri, kali và magiê kích thích quá trình trao đổi ion trên bề mặt da, tăng cường khả năng hệ thống tự điều hòa độ ẩm. Đồng thời, những khoáng chất này cung cấp các nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe của tế bào da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của muối khoáng trong việc cải thiện độ ẩm da và tăng độ đàn hồi. Các tác dụng này được xác nhận thông qua các bài thử nghiệm trên người tham gia và phân tích sinh hóa. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng là yếu tố then chốt vì nồng độ quá cao có thể gây ra tác dụng ngược, làm khô da.

Cách Muối Khoáng tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Muối Khoáng

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% (phụ thuộc vào loại muối khoáng và công thức tổng thể)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1PROPYLENE GLYCOLSODIUM LACTATE

So sánh với thành phần khác

Muối KhoángvsSODIUM LACTATE

Cả hai đều là humectant tự nhiên, nhưng muối khoáng cung cấp thêm khoáng chất đa dạng, trong khi sodium lactate là một chất đơn lẻ với khả năng giữ ẩm cao hơn

Muối KhoángvsGLYCERIN

Cả hai đều giữ ẩm, nhưng glycerin là humectant mạnh hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm, muối khoáng cung cấp thêm lợi ích nuôi dưỡng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryJournal of Cosmetic Dermatology
  • Mineral Salts in Cosmetics: Regulatory and Safety Aspects— European Commission
  • Thermal Water and Mineral Salt Properties in Skin Care— Paula's Choice Research

Bạn có biết?

Nước biển chứa khoảng 35g muối khoáng trên 1 lít nước, nhưng các sản phẩm dùng cho da thường sử dụng nồng độ thấp hơn nhiều lần để tránh kích ứng

Cô đặc muối khoáng từ những vùng sâu dưới lòng đất có thể chứa hàng trăm loại khoáng chất khác nhau, mỗi loại có công dụng riêng cho sức khỏe da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Muối Khoáng

Active Water Gel
ADWATIS

Active Water Gel

Có theo dõi giá
Carlsbad Relax Pečující krém na ruce
Manufaktura

Carlsbad Relax Pečující krém na ruce

Có theo dõi giá
Crema de afeitar - Piel sensible
Henkel

Crema de afeitar - Piel sensible

Có theo dõi giá
Espuma de afeitar
La Toja

Espuma de afeitar

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL