CAS
57-55-6
CAS
9003-39-8
| PROPYLENE GLYCOL | Polyvinylpyrrolidone (PVP) PVP | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Polyvinylpyrrolidone (PVP) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |