2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyvinylpyrrolidone (PVP)
KhácEU ✓

Polyvinylpyrrolidone (PVP)

PVP

PVP là một polymer tổng hợp đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó hoạt động như một chất kết dính, tạo màng bảo vệ, và kiểm soát độ nhớt của công thức. Với khả năng ổn định emulsion và chống tĩnh điện, PVP là thành phần quan trọng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc, kem dưỡng ẩm, và nền tảng makeup.

Cấu trúc phân tử PVP

PubChem (NIH)

CAS

9003-39-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

PVP được EU phê duyệt và cấp phép sử dụn

Tổng quan

PVP (Polyvinylpyrrolidone) là một polymer tổng hợp không phải nguồn gốc tự nhiên, được tạo ra thông qua quá trình聚合 hóa học. Nó được sử dụng trong ngành mỹ phẩm hơn 70 năm với hồ sơ an toàn vô cùng tốt. PVP có khả năng hòa tan trong nước, tạo ra các dung dịch trong suốt hoặc hơi đục tùy nồng độ, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều công thức. Thành phần này đặc biệt giá trị trong ngành chăm sóc tóc và makeup vì tính năng film-forming và khả năng ổn định của nó. Nó không gây tắc lỗ chân lông và rất ít khi gây kích ứng cho da nhạy cảm, khiến nó phù hợp với mọi loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng mỏng trên da và tóc giúp giữ ẩm
  • Ổn định công thức emulsion, tăng độ bền sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện độ dẻo của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện, làm tóc mềm mượt và dễ chải
  • Tăng hiệu quả lưu giữ và thẩm thấu các hoạt chất khác

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da hoặc tóc, PVP tạo ra một lớp phim mỏng, thoáng khí giúp giữ ẩm bằng cách giảm mất nước qua da. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó kết dính với các chất khác và ổn định các hỗn hợp heterogene (như emulsion). Đối với tóc, PVP cung cấp độ cứng và sợi mềm mà không tạo ra độ cứng quá mức, đồng thời chống tĩnh điện để tóc không bồng bộp. Nhưng PVP có thể hơi khô da nếu nồng độ cao, vì vậy nó thường được kết hợp với các chất làm ẩm như glycerin. Nó cũng có khả năng hòa tan nhanh chóng trong nước, cho phép dễ dàng rửa sạch.

Nghiên cứu khoa học

Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, PVP được xác định là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm mà không có giới hạn nồng độ cụ thể. Các nghiên cứu lâu dài không cho thấy độc tính hoặc các tác dụng phụ nguy hiểm ở liều lượng mỹ phẩm thông thường. Nghiên cứu về film-forming properties cho thấy PVP tạo ra một lớp bảo vệ bền vững nhưng linh hoạt, không gây bít tắc lỗ chân lông. Khi so sánh với các polymer tự nhiên, PVP có độ ổn định công thức vượt trội và khả năng dự đoán hơn.

Cách Polyvinylpyrrolidone (PVP) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyvinylpyrrolidone (PVP)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong các sản phẩm cháy nước; 1-5% trong gel và sản phẩm tạo kiểu; có thể cao hơn trong các sản phẩm specialty

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, an toàn sử dụng thường xuyên

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyvinylpyrrolidone (PVP)vsXanthan Gum

Cả hai đều là polymer tạo độ nhớt và ổn định emulsion. Xanthan Gum có nguồn gốc tự nhiên (từ vi khuẩn), trong khi PVP là tổng hợp. PVP tạo film tốt hơn; Xanthan Gum tốt hơn trong ổn định dài hạn.

Polyvinylpyrrolidone (PVP)vsCarbomer

Cả hai là polymer, nhưng Carbomer cần trung hòa hóa học để kích hoạt, trong khi PVP đã hoạt động sẵn sàng. PVP nhẹ hơn, Carbomer mạnh hơn trong việc tạo độ nhớt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of PVP as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • PVP in Cosmetic Formulations: Functions and Safety— EU CosIng Database

CAS: 9003-39-8

Bạn có biết?

PVP được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm y tế, dược phẩm, và thậm chí trong công nghiệp thực phẩm như một chất độc lập ngành tạo độ nhớt.

Năm 1939, PVP được phát triển lần đầu tiên tại Đức và trở thành một trong những polymer tổng hợp đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyvinylpyrrolidone (PVP)

Patchs purifiants
Cosmia

Patchs purifiants

Có theo dõi giá
Syoss by Palette

Crema Gel Ricci Syoss by Palette

Có theo dõi giá
Taft Marathon 48H Power Gel 6
Henkel

Taft Marathon 48H Power Gel 6

Có theo dõi giá
Hair gel GUMMY Spiky
Gummy

Hair gel GUMMY Spiky

Có theo dõi giá
Dove men care

Gel disciplinant capillaire

Có theo dõi giá
Gel coiffant fixation extra forte
McBride

Gel coiffant fixation extra forte

Có theo dõi giá
Super Glue Power Gel
Henkel

Super Glue Power Gel

Có theo dõi giá
Gel coiffant fixation béton
Vitanove styling

Gel coiffant fixation béton

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE