CAS
57-55-6
Công thức phân tử
C9H14O6
Khối lượng phân tử
218.20 g/mol
CAS
102-76-1
| PROPYLENE GLYCOL | Triacetin (Glyceryl Triacetate) TRIACETIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Triacetin (Glyceryl Triacetate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Bảo quản |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Kháng khuẩn, Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi, nhưng propylene glycol có khả năng giữ ẩm mạnh hơn. Triacetin có tính kháng khuẩn tốt hơn, trong khi propylene glycol dễ chịu hơn trên da nhạy cảm.