TRIACETIN
Triacetin là một chất ester được tạo từ glycerin và axit acetic, hoạt động như một chất bảo quản, dung môi và chất tạo màng đa năng trong mỹ phẩm. Ngoài khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, nó còn giúp cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ bền của các công thức. Triacetin thường được sử dụng ở nồng độ thấp vì nó có thể tác động đến cấu trúc da ở nồng độ cao.
Công thức phân tử
C9H14O6
Khối lượng phân tử
218.20 g/mol
Tên IUPAC
2,3-diacetyloxypropyl acetate
CAS
102-76-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Triacetin, hay glyceryl triacetate, là một chất hợp chất hóa học có công thức C₆H₁₀O₆ được tạo thành từ glycerin và axit acetic. Nó là một dung môi không màu, không mùi hoặc có mùi nhẹ, tan trong nước và nhiều chất hữu cơ khác. Trong ngành mỹ phẩm, triacetin được sử dụng như một chất bảo quản phụ, giúp tăng hiệu quả của hệ thống bảo quản chính bằng cách kích hoạt hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ. Triacetin có ưu điểm là tương đối an toàn, dễ chịu trên da và hạn chế tính kích ứch khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, nó không phải là một bảo quản mạnh mẽ độc lập và luôn cần được kết hợp với các chất bảo quản khác như sodium benzoate hoặc potassium sorbate để bảo vệ toàn diện.
Triacetin hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau trên da và trong công thức. Về khía cạnh bảo quản, nó có khả năng kháng khuẩn do tính axit của phân tử, tạo môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nó cũng là một dung môi xuất sắc, giúp hòa tan các thành phần khác nhau, cải thiện tính chất vật lý của công thức. Trên da, triacetin tạo một lớp màng mỏng có khả năng giữ ẩm nhẹ và giúp cân bằng độ ẩm tạm thời, mặc dù tác dụng này không bền lâu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy triacetin có tính kháng khuẩn nhẹ, đặc biệt hiệu quả chống lại một số chủng nấm Candida và Aspergillus khi sử dụng ở nồng độ 5-10%. Một số nghiên cứu trong lĩnh vực mỹ phẩm cho thấy khi kết hợp với các bảo quản khác, triacetin tăng hiệu quả bảo quản tổng thể của công thức. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (trên 10%), triacetin có thể gây khô da và kích ứch, đặc biệt đối với những người có da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-3% trong công thức, thường là 0.5-1% để đạt hiệu quả bảo quản phụ mà không gây kích ứch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da, serum, toner
Công dụng:
Cả hai đều là dung môi, nhưng propylene glycol có khả năng giữ ẩm mạnh hơn. Triacetin có tính kháng khuẩn tốt hơn, trong khi propylene glycol dễ chịu hơn trên da nhạy cảm.
Phenoxyethanol là bảo quản mạnh hơn và hiệu quả cao hơn so với triacetin. Tuy nhiên, triacetin có tính an toàn cao hơn đối với da nhạy cảm và ít gây kích ứch.
Sodium benzoate là bảo quản chính mạnh mẽ, trong khi triacetin chỉ là bảo quản phụ. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tăng hiệu quả bảo quản.
CAS: 102-76-1 · EC: 203-051-9 · PubChem: 5541
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE