PROPYLENE GLYCOL vs Triethyl Phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
57-55-6
Công thức phân tử
C6H15O4P
Khối lượng phân tử
182.15 g/mol
CAS
78-40-0
| PROPYLENE GLYCOL | Triethyl Phosphate TRIETHYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Triethyl Phosphate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi, nhưng Propylene Glycol có tính hygroscopic (hút ẩm) mạnh hơn, trong khi TEP chủ yếu giúp hòa tan thành phần hydrophobic