CAS
57-55-6
| PROPYLENE GLYCOL | Triethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine) TRIETHYLAMINE HEXYLSALICYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PROPYLENE GLYCOL | Triethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Chất tạo màu |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|