TRIETHYLAMINE HEXYLSALICYLATE
Đây là một muối hữu cơ tạo thành từ triethylamine và hexylsalicylic acid, được sử dụng chủ yếu như chất tạo màu trong mỹ phẩm. Thành phần này mang lại các sắc thái màu đặc biệt cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Do cấu trúc phân tử độc đáo, nó có khả năng ổn định trong các công thức cosmetic và không dễ bị phân hủy.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong c
Triethylamine Hexylsalicylate là một thành phần tạo màu tổng hợp được phát triển để cung cấp các sắc thái màu ổn định và bền lâu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng chủ yếu trong các trang điểm như phấn, son, và các sản phẩm chăm sóc da có màu sắc. Thành phần này là một muối hữu cơ kết hợp giữa một base yếu (triethylamine) và hexylsalicylic acid, tạo ra một hợp chất với tính chất vật lý và hóa học độc đáo. Nó được chọn vì khả năng tương thích cao với các công thức cosmetic khác nhau.
Trong công thức mỹ phẩm, Triethylamine Hexylsalicylate hoạt động như một chất tạo màu bằng cách phân tán đều trong nền (base) và hấp thụ hoặc phản xạ ánh sáng để tạo ra các sắc thái mong muốn. Tính chất muối của nó cho phép nó hòa tan hoặc phân tán tốt trong các môi trường cosmetic khác nhau, đặc biệt là trong các sản phẩm có chứa emollient và humectant. Cấu trúc phân tử cho phép thành phần này ổn định lâu dài mà không bị phân hủy hoặc màu phai trong thời gian lưu trữ.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù dữ liệu nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu về thành phần này còn hạn chế, các đánh giá về an toàn từ các tổ chức cosmetic châu Âu cho thấy nó có mức độ nguy hiểm thấp khi sử dụng ở nồng độ cosmetic tiêu chuẩn. Các bài kiểm tra độc tính da và mắt cho kết quả âm tính ở nồng độ thử nghiệm thông thường. Ghi chú rằng do cấu trúc tương đối mới, dữ liệu dài hạn vẫn đang được thu thập tiếp tục từ các nhà sản xuất và các cơ quan quản lý.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng màu sắc mong muốn. Trong phấn mắt và phấn má, nồng độ có thể đạt tới 1-2%. Trong các sản phẩm chuyên chăm sóc da, thường ở mức 0.1-0.5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày theo hướng dẫn trên sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là chất tạo màu, nhưng CI 15985 là một chất tạo màu tổng hợp thông dụng hơn với dữ liệu an toàn dài hạn phong phú hơn.
Iron Oxides cũng dùng tạo màu nhưng có cấu trúc vô cơ và đã được sử dụng trong cosmetic rất lâu.
Bạn có biết?
Triethylamine Hexylsalicylate là một ví dụ của xu hướng trong cosmetic hiện đại - phát triển các chất tạo màu mới an toàn hơn và bền vững hơn các chất tạo màu azo truyền thống.
Cấu trúc muối của nó cho phép nó hòa tan tốt trong các công thức nước nhưng vẫn ổn định, điều không phải tất cả các chất tạo màu đều làm được.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE