CAS
68-26-8 / 11103-57-4
Công thức phân tử
C6H5O7Sr-
Khối lượng phân tử
276.72 g/mol
CAS
813-97-8
| Retinol Retinol | Strontium Citrate (Citrate Strontium) STRONTIUM CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Retinol | Strontium Citrate (Citrate Strontium) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 9/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều kích thích sản xuất collagen, nhưng strontium hoạt động nhẹ nhàng hơn, không gây kích ứng như retinol.