Axit Salicylic vs Glucoheptonolactone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

69-72-7

Công thức phân tử

C7H12O7

Khối lượng phân tử

208.17 g/mol

CAS

60046-25-5

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Glucoheptonolactone

GLUCOHEPTONOLACTONE

Tên tiếng ViệtAxit SalicylicGlucoheptonolactone
Phân loạiTẩy da chếtDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn da
  • Exfoliating nhẹ nhàng mà không gây tổn thương
  • An toàn cho da nhạy cảm và da bị mụn
  • Tăng cường tính linh hoạt và hydration của da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai
An toàn

Nhận xét

Glucoheptonolactone exfoliate bề mặt và hydrate, trong khi salicylic acid thích hợp hơn cho da dầu và mụn (exfoliate trong lỗ chân lông).