Axit Salicylic vs Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

69-72-7

Công thức phân tử

C14H8O6Ti

Khối lượng phân tử

320.08 g/mol

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic

TITANIUM SALICYLATE

Tên tiếng ViệtAxit SalicylicTitanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic
Phân loạiTẩy da chếtBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng daKháng khuẩn
Lợi ích
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi contamination
  • Hoạt động nhẹ nhàng hơn so với một số chất bảo quản hóa học khác
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mà không cần bảo quản lạnh
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm hiện đại
Lưu ý
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ kim loại nặng (titanium) nếu tiếp xúc lâu dài và lặp lại qua da
  • Giới hạn về nồng độ sử dụng trong một số quốc gia

Nhận xét

Cả hai có liên quan nhưng hoạt động khác nhau. Salicylic Acid là hoạt chất exfoliant mạnh, trong khi Titanium Salicylate là chất bảo quản nhẹ nhàng hơn.