Santalol vs Vetiveryl Acetate (Acetate Vetiverol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24O

Khối lượng phân tử

220.35 g/mol

CAS

11031-45-1

Công thức phân tử

C17H26O2

Khối lượng phân tử

262.4 g/mol

CAS

117-98-6 / 62563-80-8

Santalol

SANTALOL

Vetiveryl Acetate (Acetate Vetiverol)

VETIVERYL ACETATE

Tên tiếng ViệtSantalolVetiveryl Acetate (Acetate Vetiverol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/106/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ hỗ trợ sức khỏe da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ hương liệu
  • Mang lại cảm giác thư giãn và làm dịu tâm trạng nhờ mùi hương thiên nhiên
  • Tạo hương thơm ấm áp, đất, gỗ mộc độc đáo
  • Tính bền vững cao, kéo dài mùi hương lâu trên da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm sử dụng
  • Hoạt động như chất cố định hương, cân bằng các nốc hương khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nhẹ
  • Có khả năng gây độc tính cho các sinh vật biển trong môi trường nếu xả thải không xử lý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Ít người bị dị ứng nhưng nên patch test nếu da rất nhạy
  • Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rosacea hoặc dermatitis