Nước biển vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Nước biển

SEA WATER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNước biểnButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp nước và giữ ẩm cho da nhờ khả năng hấp thụ độ ẩm tự nhiên
  • Bổ sung khoáng chất thiết yếu như natrium, kali, magie giúp cân bằng da
  • Kích thích lưu thông máu và tái tạo tế bào da
  • Có tác dụng làm sạch và tẩy tế bào chết nhẹ nhàng
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu dùng quá nhiều do hàm lượng muối cao
  • Người da nhạy cảm hoặc có vết thương hở có thể cảm thấy tê cứng khi tiếp xúc
  • Hàm lượng muối cao có thể gây kích ứng cho da mặt nhạy cảm
An toàn