SILICA vs Oxit Xeri (Oxit Ceri)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0
Công thức phân tử
Ce2O3
Khối lượng phân tử
328.23 g/mol
CAS
1306-38-3
| SILICA | Oxit Xeri (Oxit Ceri) CERIUM OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SILICA | Oxit Xeri (Oxit Ceri) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|