SILICA vs Vermiculite (Đất sét nở)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Công thức phân tử

AlFeH3MgO6Si-3

Khối lượng phân tử

234.24 g/mol

CAS

1318-00-9

SILICAVermiculite (Đất sét nở)

VERMICULITE

Tên tiếng ViệtSILICAVermiculite (Đất sét nở)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Hấp thụ độ ẩm dư thừa mà không làm khô da
  • Tạo cảm giác mềm mượt và êm ái trên da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da dầu và hỗn hợp
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da quá nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Nếu không được tinh chế tốt, có thể chứa tạp chất hoặc các loại khoáng không mong muốn
  • Hiếm khi gây phản ứng, nhưng nên test patch trước khi sử dụng toàn diện

Nhận xét

Cả vermiculite và silica đều là khoáng vật tạo cảm giác mịn. Silica có khả năng hấp thụ dầu mạnh hơn nhưng có thể gây khô da. Vermiculite lành tính hơn, giữ độ ẩm tốt hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.