2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVermiculite (Đất sét nở)
Dưỡng ẩmEU ✓

Vermiculite (Đất sét nở)

VERMICULITE

Vermiculite là một khoáng vật phyllosilicate tự nhiên chứa chủ yếu các oxide của silicon, nhôm, magiê, canxi và sắt. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da nhẹ nhàng, giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của da. Vermiculite có khả năng hấp thụ độ ẩm và các tạp chất, đồng thời tạo cảm giác mịn mượt trên bề mặt da. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, mặt nạ và các công thức powder.

Cấu trúc phân tử VERMICULITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

AlFeH3MgO6Si-3

Khối lượng phân tử

234.24 g/mol

CAS

1318-00-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Vermiculite được phép sử dụng trong các

Tổng quan

Vermiculite là một khoáng vật phyllosilicate tự nhiên hình thành từ quá trình biến chất địa chất trong hàng triệu năm. Với cấu trúc lớp độc đáo, nó có khả năng hấp thụ và giữ độ ẩm rất hiệu quả. Trong ngành mỹ phẩm, vermiculite được sử dụng để cải thiện kết cấu công thức, tạo cảm giác mịn mượt và giúp các thành phần hoạt động tốt hơn trên bề mặt da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp và các mặt nạ dưỡng ẩm. Nhờ vào khả năng hấp thụ độ ẩm mà không gây tắc lỗ, vermiculite được coi là an toàn cho tất cả các loại da, kể cả da dầu và da nhạy cảm. Nó hoạt động song song với các thành phần dưỡng ẩm khác để tạo ra một công thức cân bằng hoàn hảo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Hấp thụ độ ẩm dư thừa mà không làm khô da
  • Tạo cảm giác mềm mượt và êm ái trên da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da dầu và hỗn hợp
  • Giúp các thành phần khác phân tán đều và bám lâu hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da quá nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Nếu không được tinh chế tốt, có thể chứa tạp chất hoặc các loại khoáng không mong muốn
  • Hiếm khi gây phản ứng, nhưng nên test patch trước khi sử dụng toàn diện

Cơ chế hoạt động

Vermiculite hoạt động thông qua cơ chế vật lý chứ không phải hóa học. Cấu trúc lớp của nó tạo ra một diện tích bề mặt lớn, cho phép nó hấp thụ và giữ lại độ ẩm từ môi trường hoặc từ các thành phần khác trong công thức. Khi tiếp xúc với da, vermiculite tạo một lớp mịn mượt, không bí bách, giúp làm mềm và cải thiện độ mịn. Thành phần này cũng giúp cân bằng độ ẩm trên bề mặt da bằng cách hấp thụ các dầu dư thừa trong khi vẫn cung cấp độ ẩm cần thiết. Điều này làm cho nó đặc biệt hữu ích cho da dầu và hỗn hợp, nơi cần giảm bóng dầu mà không làm mất độ ẩm tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù vermiculite được sử dụng từ lâu trong mỹ phẩm, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về nó tương đối hạn chế. Tuy nhiên, các đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các cơ quan quản lý như FDA đã xác nhận tính an toàn của nó khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về khoáng vật phyllosilicate cho thấy khả năng hấp thụ và giữ độ ẩm hiệu quả, không có thành phần độc hại hoặc gây ung thư. Dữ liệu độc tính da từ các nhà cung cấp ngành công nghiệp cho thấy vermiculite có hồ sơ an toàn rất tốt, với điểm EWG là 1 (thấp nhất). Không có báo cáo đáng kể về phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.

Cách Vermiculite (Đất sét nở) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Vermiculite (Đất sét nở)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (thường là 1-3% trong các công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, an toàn sử dụng trong các sản phẩm hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Vermiculite (Đất sét nở)vsSILICA

Cả vermiculite và silica đều là khoáng vật tạo cảm giác mịn. Silica có khả năng hấp thụ dầu mạnh hơn nhưng có thể gây khô da. Vermiculite lành tính hơn, giữ độ ẩm tốt hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.

Vermiculite (Đất sét nở)vsTALC

Talc và vermiculite đều tạo cảm giác mịn mượt. Talc gây tranh cãi về an toàn trong thời gian dài. Vermiculite là lựa chọn an toàn hơn, được công nhận rõ ràng không có rủi ro sức khỏe.

Vermiculite (Đất sét nở)vsKAOLIN (China Clay)

Kaolin cũng hấp thụ dầu tốt nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm. Vermiculite nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho mọi loại da, bao gồm cả da khô.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database (European Commission)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • CosIng Database - Vermiculite— European Commission
  • EWG Skin Deep - Vermiculite— Environmental Working Group
  • Phyllosilicate Minerals in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information

CAS: 1318-00-9 · PubChem: 156593754

Bạn có biết?

Vermiculite được phát hiện lần đầu tiên ở Brazil vào năm 1824 và tên gọi của nó xuất phát từ từ Latin 'vermiculari' có nghĩa là 'to breed worms' - vì nó co ngót như giun khi được nung nóng!

Cấu trúc lớp của vermiculite tương tự như một quyển sách, cho phép nó mở rộng gấp 8-15 lần kích thước ban đầu khi tiếp xúc với nhiệt, điều này giải thích tại sao nó lại tên là 'vermiculite'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL