CAS
7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0
CAS
37341-47-2
| SILICA | Kính Borosilicate Zinc (Hạt kính borosilicate có chứa zinc) ZINC BOROSILICATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SILICA | Kính Borosilicate Zinc (Hạt kính borosilicate có chứa zinc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân tạo thể, nhưng Zinc Borosilicate có kích thước hạt lớn hơn và ít kích ứng hơn so với Silica ở nồng độ cao