ZINC BOROSILICATE
Zinc Borosilicate là một loại kính borosilicate được tạo thành từ sự nóng chảy của silica cùng với lượng đáng kể các oxide như boron, natri và zinc. Đây là một chất vô định hình có thành phần không chính xác, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu như tác nhân tạo thể và công cụ kiểm soát độ nhớt. Thành phần này an toàn cho da và không có khả năng bị hấp thụ vào cơ thể.
CAS
37341-47-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Theo Quy định EU, Zinc Borosilicate được
Zinc Borosilicate là một chất kính vô định hình được tạo thành từ quá trình nóng chảy silica với boron oxide, sodium oxide và zinc oxide. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một tác nhân tạo thể và điều chỉnh độ nhớt, giúp cải thiện kết cấu và cảm giác của sản phẩm khi sử dụng. Chất này không tan trong nước hoặc dầu, vì vậy nó vẫn nguyên vẹn trên da và được rửa sạch khi rửa mặt.
Các hạt kính borosilicate hoạt động bằng cách phân tán đều trong công thức, tạo độ dày và cấu trúc cần thiết cho sản phẩm. Chúng giúp kiểm soát độ chảy của các chất lỏng và hỗ trợ ổn định emulsion hoặc hỗn hợp. Trên da, các hạt này tạo ra một bề mặt mịn và sáng bóng mà không bị hấp thụ, chỉ nằm yên trên tầng ngoài của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận rằng Zinc Borosilicate là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch khi hạt không quá nhỏ (không gây được hấp thụ qua da). Các thử nghiệm độc tính da cho thấy không có kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở các nồng độ thông thường sử dụng trong công thức.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 5% tùy theo loại sản phẩm và mục đích công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong các sản phẩm không rửa sạch) hoặc khi sử dụng sản phẩm rửa mặt
Cả hai đều là tác nhân tạo thể, nhưng Zinc Borosilicate có kích thước hạt lớn hơn và ít kích ứng hơn so với Silica ở nồng độ cao
Zinc Borosilicate không chứa amianthus (như talc có thể chứa) và được coi là lựa chọn an toàn hơn
CAS: 37341-47-2
Bạn có biết?
Kính borosilicate được biết đến với khả năng chịu nhiệt cao - loại kính này được sử dụng trong các bộ dụng cụ phòng thí nghiệm vì lý do này
Zinc oxide trong công thức giúp tăng cường tính chất chống nắng nhẹ của sản phẩm, mặc dù không phải tác dụng chính
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE