CAS
36701-38-9
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| Bạc Citrate SILVER CITRATE | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bạc Citrate | Acid Citric |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|