CAS
20667-12-3
CAS
98-73-7
| SILVER OXIDE | 4-tert-Butylbenzoic Acid 4-T-BUTYLBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SILVER OXIDE | 4-tert-Butylbenzoic Acid |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn, Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|