Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

CAS

112-47-0

Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate

SODIUM ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtCopolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl TaurateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định乳化và duy trì sự đồng nhất của công thức
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ độ ẩm
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tăng độ trong suốt và làm mờ các khiếm khuyết trên da
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Nếu dùng nồng độ quá cao có thể tạo cảm giác căng da
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với copolymer tổng hợp
An toàn