Natri Ascorbate vs Disodium Hydroxyethyliminodiacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H7NaO6
Khối lượng phân tử
198.11 g/mol
CAS
134-03-2
Công thức phân tử
C6H9NNa2O5
Khối lượng phân tử
221.12 g/mol
CAS
135-37-5
| Natri Ascorbate SODIUM ASCORBATE | Disodium Hydroxyethyliminodiacetate DISODIUM HYDROXYETHYLIMINODIACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Ascorbate | Disodium Hydroxyethyliminodiacetate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
TETRASODIUM EDTA là phiên bản tứ natri của EDTA, ít nhạy cảm pH hơn. Cả hai hoạt động tương tự nhưng Disodium Hydroxyethyliminodiacetate thân thiện hơn về môi trường.