Sáp ong natri vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

97721-96-5

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Sáp ong natri

SODIUM BEESWAX

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSáp ong natriButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Điều hòa da, tạo lớp bảo vệ mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện độ ẩm tự nhiên, giúp da giữ nước lâu hơn
  • Nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho da nhạy cảm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với sản phẩm ong
  • Tính năng nhũ hóa mạnh có thể làm giảm khả năng thấm của các hoạt chất khác
An toàn