Natri Benzoat vs Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C26H46N2O3S

Khối lượng phân tử

466.7 g/mol

CAS

2478-29-7

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium)

CETRIMONIUM SACCHARINATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn, Dưỡng tóc
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm mốc
  • Điều hòa tóc và làm mềm mại
  • Chống tĩnh điện giúp tóc mượt mà
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây dị ứng ở một số người
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản, nhưng Cetrimonium Saccharinate có hoạt động antimicrobial mạnh hơn và thêm tính năng điều hòa tóc, trong khi Sodium Benzoate chủ yếu chống nấm mốc