CAS
532-32-1
Công thức phân tử
C26H38Cl2N10O4
Khối lượng phân tử
625.5 g/mol
CAS
56-95-1
| Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | Chlorhexidine Diacetate CHLORHEXIDINE DIACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Benzoat | Chlorhexidine Diacetate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi, Chất bảo quản | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Chlorhexidine Diacetate có tác dụng kháng khuẩn mạnh hơn Sodium Benzoate, nhưng Sodium Benzoate tương đối an toàn hơn cho da nhạy cảm. Chlorhexidine tốt cho oral care, Sodium Benzoate phổ biến hơn trong sản phẩm chăm sóc da.