Natri Benzoat vs Chlorobutanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C4H7Cl3O

Khối lượng phân tử

177.45 g/mol

CAS

57-15-8

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Chlorobutanol

CHLOROBUTANOL

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatChlorobutanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Hoạt động ở nồng độ thấp (0.5-1%)
  • Ổn định hoá học tốt trong các công thức
  • Có tính năng giảm đau nhẹ (khi dùng tại chỗ)
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Có thể gây mất thăng bằng nội tiết ở nồng độ hệ thống cao
  • Bị hạn chế hoặc cấm ở EU và một số thị trường khác
  • Khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân

Nhận xét

Sự kết hợp này là các chất bảo quản tự nhiên/tổng hợp có thể được dùng với chlorobutanol để tăng hiệu quả. Chúng ít gây kích ứng nhưng hiệu quả thấp hơn ở pH cao.