Natri Benzoat vs Xanh Amaranth (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C27H31N2NaO6S2

Khối lượng phân tử

566.7 g/mol

CAS

129-17-9

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Xanh Amaranth (Amaranth)

CI 42045

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatXanh Amaranth (Amaranth)
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnChất tạo màu
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Cung cấp màu sắc ổn định, bền màu trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều loại chất liệu và công thức khác nhau
  • Giúp tạo ra các gam màu sinh động và đa dạng
  • Được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý toàn cầu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Một số nghiên cứu cũ cho thấy khả năng gây độc tính cao ở liều lượng rất lớn (điều kiện lab, không liên quan đến sử dụng mỹ phẩm)
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc lâu dài với liều lượng cao