Natri Benzoat vs Ethylhexylbicycloheptene Dicarboximide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C17H25NO2

Khối lượng phân tử

275.4 g/mol

CAS

113-48-4

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Ethylhexylbicycloheptene Dicarboximide

ETHYLHEXYLBICYCLOHEPTENE DICARBOXIMIDE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatEthylhexylbicycloheptene Dicarboximide
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả
  • Giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ngăn ngừa nhiễm bẩn vi sinh vật
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ vượt khuyến cáo

Nhận xét

Sodium benzoate là chất bảo quản tự nhiên phổ biến nhưng chỉ hiệu quả chống nấm mốc ở pH thấp. Ethylhexylbicycloheptene dicarboximide hoạt động tốt ở toàn bộ phạm vi pH mỹ phẩm.