Natri Benzoat vs Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

FeH8N2O8S2

Khối lượng phân tử

284.1 g/mol

CAS

10045-89-3

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)

FERROUS AMMONIUM SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatFerrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại
  • Hoạt tính kháng nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm nấm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều công thức khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da ở người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Sắt có thể gây ra phản ứng oxy hóa, khiến sản phẩm dễ bị biến chất hơn
  • Làm thay đổi màu sắc của sản phẩm nếu tiếp xúc với ánh sáng
  • Hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm do có thể để lại vết sắt trên da

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản, nhưng Ferrous Ammonium Sulfate là vô cơ trong khi Sodium Benzoate là hữu cơ. Sodium Benzoate hiệu quả hơn ở pH thấp, trong khi Ferrous Ammonium Sulfate hoạt động tốt ở nhiều pH khác nhau.