Natri Benzoat vs Kali benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C7H5KO2

Khối lượng phân tử

160.21 g/mol

CAS

582-25-2

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Kali benzoate

POTASSIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatKali benzoate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Tan trong nước tốt, phù hợp với các công thức dạng nước và gel
  • Ổn định công thức ở pH thấp hơn, phổ biến trong sản phẩm toner và tinh chất
  • Không gây tắc lỗ da, an toàn cho da dầu và da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm, gây احمرار và khô khạc
  • Tiếp xúc lâu dài có thể làm tan bao lâu hiệu quả nếu pH công thức không được điều chỉnh tối ưu
  • Ở một số người, có thể gây phản ứng dị ứng hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da như viêm da tiếp xúc

Nhận xét

Cả hai đều có nguồn gốc tự nhiên và thường được kết hợp để tăng hiệu quả bảo quản