Natri Benzoat vs Natri Phenolsulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C6H5NaO4S

Khối lượng phân tử

196.16 g/mol

CAS

1300-51-2

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Natri Phenolsulfonate

SODIUM PHENOLSULFONATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatNatri Phenolsulfonate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn hiệu quả, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh
  • Có tính khử mùi, làm giảm mùi hôi từ vi khuẩn
  • Ổn định công thức và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại thành phần khác trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người

Nhận xét

Sodium benzoate là bảo quản tự nhiên hơn nhưng hoạt tính kháng khuẩn yếu hơn. Sodium phenolsulfonate là tổng hợp nhưng hiệu quả mạnh mẽ hơn.