SODIUM PHENOLSULFONATE
Sodium phenolsulfonate là một chất bảo quản tổng hợp có tính kháng khuẩn và khử mùi mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, từ đó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Thành phần này thường kết hợp với các bảo quản khác trong công thức phức tạp để đạt hiệu quả bảo quản tối ưu.
Công thức phân tử
C6H5NaO4S
Khối lượng phân tử
196.16 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-hydroxybenzenesulfonate
CAS
1300-51-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Cho phép sử dụng trong EU với nồng độ kh
Sodium phenolsulfonate là một bảo quản tổng hợp thuộc nhóm phenol, được phát triển để cung cấp bảo vệ rộng phổ chống lại vi khuẩn, nấm và một số loại virus. Nó hoạt động mạnh mẽ ở nồng độ thấp và tương thích tốt với hầu hết các hệ thống mỹ phẩm. Thành phần này thường được ưa chuộng trong các sản phẩm yêu cầu hiệu quả bảo quản cao mà không cần sử dụng paraben.
Sodium phenolsulfonate hoạt động bằng cách phá hủy cấu trúc tế bào của vi khuẩn và nấm, ức chế sự phân裂 của chúng và ngăn chặn quá trình chuyển hóa. Tính kháng khuẩn của nó đến từ nhóm phenol, một cấu trúc hóa học mạnh mẽ có khả năng xuyên qua màng tế bào vi sinh vật. Đồng thời, nó cũng giúp loại bỏ các hợp chất gây mùi do vi khuẩn sản sinh, từ đó có tác dụng khử mùi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sodium phenolsulfonate có hoạt tính kháng khuẩn in vitro mạnh mẽ chống lại các chủng vi khuẩn phổ biến như Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa. Hiệu quả bảo quản của nó được công nhận bởi các cơ quan quản lý toàn cầu, mặc dù việc sử dụng có giới hạn nồng độ để đảm bảo an toàn da.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.2% trong sản phẩm để lại trên da; 0.2% hoặc cao hơn trong sản phẩm rửa sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (là thành phần bảo quản, không dùng riêng lẻ)
Công dụng:
Cả hai đều là bảo quản tổng hợp mạnh mẽ. Sodium phenolsulfonate có tác dụng khử mùi bổ sung, trong khi methylisothiazolinone có yêu cầu bảo quản khác nhau.
Sodium benzoate là bảo quản tự nhiên hơn nhưng hoạt tính kháng khuẩn yếu hơn. Sodium phenolsulfonate là tổng hợp nhưng hiệu quả mạnh mẽ hơn.
CAS: 1300-51-2 · EC: 215-087-2 · PubChem: 23674503
Bạn có biết?
Sodium phenolsulfonate là một trong những bảo quản lâu đời nhất được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm, có lịch sử sử dụng từ đầu thế kỷ 20.
Đặc tính khử mùi của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chế tạo ở những nước có khí hậu nót ẩm, nơi mùi sản phẩm có thể thay đổi nhanh chóng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE