Natri Benzoat vs Tetrasodium Glutamate Diacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C9H9NNa4O8

Khối lượng phân tử

351.13 g/mol

CAS

51981-21-6

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tetrasodium Glutamate Diacetate

TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatTetrasodium Glutamate Diacetate
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Khử mùi và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Ngăn chặn sự oxy hóa và mất ổn định của sản phẩm
  • Tăng tuổi thọ bảo quản và hiệu quả của các thành phần hoạt tính
  • Giúp duy trì độ trong suốt và độ ổn định của hỗn dịch
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
An toàn

Nhận xét

Disodium EDTA là phiên bản muối hai của EDTA, ít mạnh hơn Tetrasodium Glutamate Diacetate trong một số ứng dụng nhưng vẫn hiệu quả và rẻ hơn