Natri Benzoat vs Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C14H8O6Ti

Khối lượng phân tử

320.08 g/mol

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Titanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic

TITANIUM SALICYLATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatTitanium Salicylate / Muối Titanium của Axit Salicylic
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi contamination
  • Hoạt động nhẹ nhàng hơn so với một số chất bảo quản hóa học khác
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mà không cần bảo quản lạnh
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm hiện đại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ kim loại nặng (titanium) nếu tiếp xúc lâu dài và lặp lại qua da
  • Giới hạn về nồng độ sử dụng trong một số quốc gia

Nhận xét

Cả hai là chất bảo quản an toàn, nhưng Titanium Salicylate là inorganic còn Sodium Benzoate là organic salt. Sodium Benzoate hoạt động tốt ở pH thấp hơn.