Natri Benzoat vs Triacetin (Glyceryl Triacetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C9H14O6

Khối lượng phân tử

218.20 g/mol

CAS

102-76-1

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Triacetin (Glyceryl Triacetate)

TRIACETIN

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatTriacetin (Glyceryl Triacetate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn, Che mùi
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi, cải thiện độ tan của các thành phần khác
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm tạm thời
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây dị ứng cao
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Ở nồng độ cao (>10%) có thể gây khô da hoặc kích ứng da nhạy cảm
  • Không phải bảo quản hóa học chính, cần kết hợp với các bảo quản khác
  • Có mùi acide có thể không được ưa thích ở nồng độ cao

Nhận xét

Sodium benzoate là bảo quản chính mạnh mẽ, trong khi triacetin chỉ là bảo quản phụ. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tăng hiệu quả bảo quản.