Natri Benzoat vs EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C10H13K3N2O8

Khối lượng phân tử

406.51 g/mol

CAS

17572-97-3

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

TRIPOTASSIUM EDTA

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatEDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo vệ công thức khỏi oxi hóa và biến chất
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Kiểm soát các ion kim loại nặng nguy hiểm
  • Cải thiện tính trong suốt và độ đồng nhất của gel/nước
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Ở nồng độ cao (>0.5%) có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể làm giảm hiệu quả của một số chất bảo quản
  • Có tranh cấp (chelate) các khoáng chất bổ ích nếu tiếp xúc qua da liên tục

Nhận xét

Cả hai là chelating agents nhưng Tripotassium EDTA có pH cao hơn (~9-10) so với Tetrasodium (~7-8), làm cho nó phù hợp hơn cho các công thức kiềm.