TRIPOTASSIUM EDTA
Tripotassium EDTA là một chất chelating mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để liên kết và trung hòa các kim loại nặng như sắt, đồng, và kẽm có thể gây ô nhiễm trong công thức. Nó giúp ổn định sản phẩm, tăng tuổi thọ bảo quản, và ngăn chặn các phản ứng oxi hóa không mong muốn. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa yếu tố nhạy cảm với quá trình oxi hóa như vitamin C, retinol, hoặc các dầu thiên nhiên.
Công thức phân tử
C10H13K3N2O8
Khối lượng phân tử
406.51 g/mol
Tên IUPAC
tripotassium;2-[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetate
CAS
17572-97-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tripotassium EDTA là một muối chelating của axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA), được công nhân như thành phần ổn định trong mỹ phẩm từ những năm 1960. Nó hoạt động bằng cách tạo thành phức chất với các ion kim loại tự do, giúp bảo vệ công thức khỏi sự phân hủy do tác động của chúng. Dạng potassium của EDTA được ưa chuộng hơn so với các muối khác vì tính hòa tan tốt trong các hệ thống nước.
Tripotassium EDTA chứa bốn nhóm carboxyl và hai nhóm amine, tạo thành một cấu trúc khoàng có khả năng bao quanh các ion kim loại như Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺ và các chất ô nhiễm khác. Bằng cách liên kết những ion này, nó ngăn chặn các phản ứng Fenton (oxi hóa xúc tác) có thể làm hỏng các thành phần hoạt chất như vitamin C, retinol, hoặc các dầu tự nhiên. Quá trình này giữ nguyên hiệu quả hoạt chất và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm cho thấy EDTA và các dẫn xuất của nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ ≤0.5%. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2020 xác nhận rằng Tripotassium EDTA không gây độc tính da ở nồng độ sử dụng công thương. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao (>1%), nó có thể gây khô da nhẹ do liên kết các khoáng chất tự nhiên.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.1-0.5% tùy loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chứa; không sử dụng riêng
Cả hai là chelating agents nhưng Tripotassium EDTA có pH cao hơn (~9-10) so với Tetrasodium (~7-8), làm cho nó phù hợp hơn cho các công thức kiềm.
Disodium EDTA tan kém hơn nhưng pH thấp hơn, phù hợp cho công thức có pH axit. Tripotassium tan tốt hơn và không cần điều chỉnh pH.
Citric acid chelate yếu hơn và chỉ hoạt động ở pH thấp. Tripotassium EDTA mạnh hơn và hoạt động ở mọi pH.
CAS: 17572-97-3 · EC: 241-543-5 · PubChem: 62717
Bạn có biết?
EDTA được phát hiện lần đầu tiên năm 1935 bởi nhà hóa học Đức Ferdinand Münz, nhưng không được ứng dụng rộng rãi cho đến khi sản xuất hàng loạt vào Thế chiến II để khử kim loại từ thép thừa.
Ở nồng độ rất cao, EDTA được sử dụng như thuốc giải độc kim loại nặng (chelation therapy) trong y học, nhưng liều lượng đó cao gấp 1000 lần so với trong mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE