2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)
KhácEU ✓

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

TRIPOTASSIUM EDTA

Tripotassium EDTA là một chất chelating mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để liên kết và trung hòa các kim loại nặng như sắt, đồng, và kẽm có thể gây ô nhiễm trong công thức. Nó giúp ổn định sản phẩm, tăng tuổi thọ bảo quản, và ngăn chặn các phản ứng oxi hóa không mong muốn. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa yếu tố nhạy cảm với quá trình oxi hóa như vitamin C, retinol, hoặc các dầu thiên nhiên.

Cấu trúc phân tử TRIPOTASSIUM EDTA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H13K3N2O8

Khối lượng phân tử

406.51 g/mol

Tên IUPAC

tripotassium;2-[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl-(carboxymethyl)amino]acetate

CAS

17572-97-3

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Tripotassium EDTA là một muối chelating của axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA), được công nhân như thành phần ổn định trong mỹ phẩm từ những năm 1960. Nó hoạt động bằng cách tạo thành phức chất với các ion kim loại tự do, giúp bảo vệ công thức khỏi sự phân hủy do tác động của chúng. Dạng potassium của EDTA được ưa chuộng hơn so với các muối khác vì tính hòa tan tốt trong các hệ thống nước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức khỏi oxi hóa và biến chất
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Kiểm soát các ion kim loại nặng nguy hiểm
  • Cải thiện tính trong suốt và độ đồng nhất của gel/nước

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao (>0.5%) có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể làm giảm hiệu quả của một số chất bảo quản
  • Có tranh cấp (chelate) các khoáng chất bổ ích nếu tiếp xúc qua da liên tục

Cơ chế hoạt động

Tripotassium EDTA chứa bốn nhóm carboxyl và hai nhóm amine, tạo thành một cấu trúc khoàng có khả năng bao quanh các ion kim loại như Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺ và các chất ô nhiễm khác. Bằng cách liên kết những ion này, nó ngăn chặn các phản ứng Fenton (oxi hóa xúc tác) có thể làm hỏng các thành phần hoạt chất như vitamin C, retinol, hoặc các dầu tự nhiên. Quá trình này giữ nguyên hiệu quả hoạt chất và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu năm cho thấy EDTA và các dẫn xuất của nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ ≤0.5%. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2020 xác nhận rằng Tripotassium EDTA không gây độc tính da ở nồng độ sử dụng công thương. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao (>1%), nó có thể gây khô da nhẹ do liên kết các khoáng chất tự nhiên.

Cách EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-0.5% tùy loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chứa; không sử dụng riêng

Kết hợp tốt với

Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)vsTetrasodium EDTA

Cả hai là chelating agents nhưng Tripotassium EDTA có pH cao hơn (~9-10) so với Tetrasodium (~7-8), làm cho nó phù hợp hơn cho các công thức kiềm.

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)vsDisodium EDTA

Disodium EDTA tan kém hơn nhưng pH thấp hơn, phù hợp cho công thức có pH axit. Tripotassium tan tốt hơn và không cần điều chỉnh pH.

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)vsCitric Acid (chelating tự nhiên)

Citric acid chelate yếu hơn và chỉ hoạt động ở pH thấp. Tripotassium EDTA mạnh hơn và hoạt động ở mọi pH.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Safety Assessment of Edetic Acid and Derivatives in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Annex III - Permitted Chelating Agents in Cosmetics— European Commission Regulation 1223/2009
  • Technical Data: EDTA Applications in Personal Care— BASF Personal Care and Nutrition

CAS: 17572-97-3 · EC: 241-543-5 · PubChem: 62717

Bạn có biết?

EDTA được phát hiện lần đầu tiên năm 1935 bởi nhà hóa học Đức Ferdinand Münz, nhưng không được ứng dụng rộng rãi cho đến khi sản xuất hàng loạt vào Thế chiến II để khử kim loại từ thép thừa.

Ở nồng độ rất cao, EDTA được sử dụng như thuốc giải độc kim loại nặng (chelation therapy) trong y học, nhưng liều lượng đó cao gấp 1000 lần so với trong mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

Nutrogena

Oil-free eye makeup remover

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE