Natri Benzoat vs Kẽm Borat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

B2O6Zn3

Khối lượng phân tử

313.8 g/mol

CAS

1332-07-6

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Kẽm Borat

ZINC BORATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatKẽm Borat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm mốc
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
  • Tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Một số quốc gia hạn chế sử dụng do lo ngại về boron

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả. Kẽm Borat hoạt động tốt hơn ở pH trung tính, trong khi Sodium Benzoate hoạt động tốt ở pH axit.