2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm Borat
Bảo quảnEU ✓

Kẽm Borat

ZINC BORATE

Kẽm Borat là một hợp chất vô cơ kết hợp kẽm và axit boric, hoạt động như một chất bảo quản và kháng khuẩn hiệu quả trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giữ cho sản phẩm ổn định và an toàn trong suốt thời gian sử dụng. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức yêu cầu độ ổn định cao và bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại.

Cấu trúc phân tử ZINC BORATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

B2O6Zn3

Khối lượng phân tử

313.8 g/mol

Tên IUPAC

trizinc diborate

CAS

1332-07-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo EU Regulation (EC) 1223/2009, Kẽm B

Tổng quan

Kẽm Borat là một chất bảo quản vô cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để bảo vệ sản phẩm chống lại sự phát triển của vi khuẩn gây hại và nấm mốc. Thành phần này kết hợp hai nguyên tố hoạt động - kẽm và borat - tạo ra một hệ thống bảo quản mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích trong các công thức nước hoặc nhũ tương nơi vi sinh vật có thể phát triển nhanh chóng nếu không có bảo quản thích hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm mốc
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
  • Tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Một số quốc gia hạn chế sử dụng do lo ngại về boron

Cơ chế hoạt động

Kẽm Borat hoạt động bằng cách gián tiếp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn thông qua cơ chế kháng khuẩn. Kẽm có khả năng ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình trao đổi chất của vi sinh vật, trong khi borat tương tác với các thành phần tế bào vi khuẩn, làm suy yếu cấu trúc của chúng. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của tác nhân gây hại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả bảo quản của Kẽm Borat trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm, với khả năng ức chế cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Dữ liệu độ ổn định cho thấy Kẽm Borat duy trì hoạt động bảo quản nhất quán trong các điều kiện lưu trữ khác nhau và với các giá trị pH khác nhau.

Cách Kẽm Borat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm Borat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-0.5% tùy theo loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thành phần bảo quản được thêm một lần vào trong quá trình sản xuất

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

METHYLISOTHIAZOLINONEKali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Kẽm BoratvsPHENOXYETHANOL

Kẽm Borat là bảo quản vô cơ, trong khi Phenoxyethanol là hóa chất hữu cơ. Kẽm Borat có khả năng kháng khuẩn rộng hơn nhưng có thể kích ứt hơn ở nồng độ cao.

Kẽm BoratvsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả. Kẽm Borat hoạt động tốt hơn ở pH trung tính, trong khi Sodium Benzoate hoạt động tốt ở pH axit.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPubMed Central
  • Zinc compounds in cosmetic preservation— PubMed
  • EU CosIng - ZINC BORATE— European Commission

CAS: 1332-07-6 · EC: 215-566-6 · PubChem: 167155

Bạn có biết?

Kẽm Borat được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp khác như sơn và vật liệu chậu rửa

Boron là một nguyên tố quý hiếm trên Trái đất và chủ yếu được khai thác ở Thổ Nhĩ Kỳ, nơi sản xuất khoảng 70% lượng boron toàn cầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE