SODIUM BISULFITE vs Thiolanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-90-5

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

CAS

3976-75-8

SODIUM BISULFITEThiolanediol

THIOLANEDIOL

Tên tiếng ViệtSODIUM BISULFITEThiolanediol
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngChống oxy hoá, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
Lưu ýAn toàn
  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác

Nhận xét

Cả hai đều là chất khử, nhưng thiolanediol an toàn hơn cho da và không gây mùi khó chịu như bisulfite