Natrium Caprylate (Sodium Caprylate) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NaO2

Khối lượng phân tử

166.19 g/mol

CAS

1984-06-1

CAS

9067-32-7

Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)

SODIUM CAPRYLATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtNatrium Caprylate (Sodium Caprylate)Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa nhẹ nhàng, không gây kích ứng da nhạy cảm
  • Tăng cường độ bền của công thức cosmetic
  • Có tính kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant nhưng sodium lauryl sulfate (SLS) là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn rất nhiều với phân tử lớn hơn. SLS có khả năng làm sạch mạnh nhưng gây kích ứch cao hơn, làm mất độ ẩm, gây viêm da. Sodium caprylate là surfactant nhẹ nhàng hơn, ít kích ứch, an toàn cho da nhạy cảm.