Natri Clorua vs Diglycolamine (2-(2-Aminoethoxy)ethanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Công thức phân tử

C4H11NO2

Khối lượng phân tử

105.14 g/mol

CAS

929-06-6

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Diglycolamine (2-(2-Aminoethoxy)ethanol)

2-(2-AMINOETHOXY)ETHANOL

Tên tiếng ViệtNatri CloruaDiglycolamine (2-(2-Aminoethoxy)ethanol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Cố định tóc và giữ kiểu dáng lâu dài
  • Điều chỉnh pH công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ ẩm và mềm mại cho tóc
  • Ổn định các thành phần hoạt chất trong công thức
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao
  • Cần xác định rõ nồng độ sử dụng để đảm bảo an toàn
  • Có khả năng ảnh hưởng đến cân bằng pH nếu không kiểm soát đúng