Natri Clorua vs Disodium Cetyl Phenyl Ether Disulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

CAS

223239-89-2

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Disodium Cetyl Phenyl Ether Disulfonate

DISODIUM CETYL PHENYL ETHER DISULFONATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaDisodium Cetyl Phenyl Ether Disulfonate
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu và bẩn mà không quá khô da
  • Tạo lớp màng nhũ hóa ổn định trong công thức
  • Hoạt động hydrotrope giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Độ bền cao, ít gây kích ứng so với sunfat truyền thống
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy hơi kích ứng
  • Có thể phá vỡ các lớp chất béo tự nhiên nếu không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm

Nhận xét

SLS là một sunfat truyền thống mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Disodium Cetyl Phenyl Ether Disulfonate cung cấp làm sạch mạnh mạnh tương đương với độ kích ứng thấp hơn đáng kể.