Natri Clorua vs Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
Công thức phân tử
C21H37NNa2O9S
Khối lượng phân tử
525.6 g/mol
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate DISODIUM LAURAMIDO MIPA GLYCOL SULFOSUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant làm sạch hiệu quả, nhưng SLS mạnh hơn và gây kích ứng nhiều hơn. Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn với da nhạy cảm.