Natri Clorua vs Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Công thức phân tử

C21H37NNa2O9S

Khối lượng phân tử

525.6 g/mol

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate

DISODIUM LAURAMIDO MIPA GLYCOL SULFOSUCCINATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaDisodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà hiệu quả, không làm cạn tình trạng da
  • Tạo bọt mịn, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Thân thiện với môi trường, sinh phân hủy tốt
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Ở nồng độ cao (>5%) có thể gây khô da nhẹ hoặc hơi kích ứng ở da rất nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất không ổn định nếu không xây dựng công thức đúng

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant làm sạch hiệu quả, nhưng SLS mạnh hơn và gây kích ứng nhiều hơn. Disodium Lauramido MIPA Glycol Sulfosuccinate nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn với da nhạy cảm.